Vở ghi + bút khác màu Tai nghe (bài 3) Tắt thông báo
📖 Thứ tự học
Lý thuyết → Video → Bài tập → Đáp án. Không làm ngược.
🔑 Quy tắc số 1
Ghi công thức bằng tay — không chỉ nhìn. Tay nhớ lâu hơn mắt.
🎯 Cuối tuần này cháu làm được
1
Viết đúng công thức và dấu hiệu nhận biết của 12 thì không nhìn sách
2
Dùng đúng 25 từ vựng chủ đề Environment trong câu văn
3
Nghe BBC 6 Minute English và ghi được ít nhất 5 ý chính
4
Nhận ra được thì của động từ trong câu bất kỳ và giải thích lý do
1
12 Thì trong tiếng Anh — Hệ thống lại từ đầu
Thứ 2 tối · 45 phút · Ngữ pháp nền tảng cho đề chuyên Anh
▼
Tại sao học bài này? Đề chuyên Anh Nguyễn Huệ phần Language in Use có ~15 câu grammar — và ít nhất 4–5 câu liên quan đến việc chọn đúng thì động từ. Đây là phần dễ lấy điểm nhất nếu thuộc công thức, và dễ mất điểm nhất nếu nhầm dấu hiệu nhận biết.
📺 Xem video trước — 23 phút
KISS English — Thuộc lòng 12 thì tiếng Anh (rõ ràng, có ví dụ thực tế)
Cách xem hiệu quả: Vừa xem vừa ghi tay — mỗi thì ghi 1 dòng: tên thì → công thức → 1 từ dấu hiệu → 1 ví dụ. Không cần ghi nhiều. Xem xong rồi mới đọc phần lý thuyết bên dưới để đối chiếu.
① Nhóm Hiện tại — 4 thì
Present Simple · Hiện tại đơn
HAY RA ĐỀ
▼
(+) S + V(s/es) / am/is/are (-) S + do/does + not + V (?) Do/Does + S + V?
Dấu hiệu nhận biết:
alwaysusuallyoftensometimesneverevery day/week
Ví dụ:
+
She goes to school every day.
Cô ấy đi học mỗi ngày.
-
They don't understand the problem.
Họ không hiểu vấn đề.
?
Does he like coffee?
Anh ấy có thích cà phê không?
⚠️ Bẫy hay gặp
Quên thêm -(s/es) khi chủ ngữ là he/she/it. "She go to school" → SAI. Phải là "She goes".
Present Continuous · Hiện tại tiếp diễn
HAY RA ĐỀ
▼
(+) S + am/is/are + V-ing (-) S + am/is/are + not + V-ing (?) Am/Is/Are + S + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết:
nowat the momentright nowat presentLook! / Listen!
Ví dụ:
+
They are studying for the exam right now.
Họ đang ôn thi ngay lúc này.
?
Is she talking on the phone?
Cô ấy có đang nói chuyện điện thoại không?
⚠️ Động từ KHÔNG dùng thì tiếp diễn
Các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) KHÔNG dùng -ing: know, want, like, love, hate, need, have (sở hữu), understand, believe, see, hear. "I am knowing the answer" → SAI. Phải là "I know the answer."
Present Perfect · Hiện tại hoàn thành
RẤT HAY RA ĐỀ
▼
(+) S + have/has + V3/ed (-) S + have/has + not + V3/ed (?) Have/Has + S + V3/ed?
Dấu hiệu nhận biết:
alreadyyeteverneverjustsince + năm/mốcfor + khoảng thời gianrecently / lately
Ví dụ:
+
I have studied English for 5 years.
Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm (và vẫn còn học).
+
She has just finished her homework.
Cô ấy vừa mới làm xong bài tập.
⚠️ since vs for — hay nhầm nhất
since + mốc thời gian cụ thể: "since 2020", "since Monday", "since I was a child" for + khoảng thời gian: "for 3 years", "for a long time", "for ages"
Present Perfect Continuous · Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
ĐỀ CHUYÊN
▼
(+) S + have/has + been + V-ing (-) S + have/has + not + been + V-ing
Khi nào dùng:
Hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp tục đến hiện tại và có thể nhìn thấy kết quả.
+
I have been waiting for you for 2 hours!
Tôi đã đợi anh 2 tiếng rồi! (và vẫn đang đợi, rất bực)
💡 Phân biệt nhanh: "I have read this book." (đã đọc xong) vs "I have been reading this book." (đang đọc dở, chưa xong)
② Nhóm Quá khứ — 4 thì
Past Simple · Quá khứ đơn
HAY RA ĐỀ
▼
(+) S + V2/ed (-) S + did + not + V (?) Did + S + V?
yesterdaylast night/week/yearagoin 2020when I was...
(+) S + was/were + V-ing (-) S + was/were + not + V-ing
at 8 o'clock yesterdaywhen + Past Simplewhile + Past Continuous
+
I was studying when she called me.
Tôi đang học bài thì cô ấy gọi điện.
💡 Công thức hay gặp:was/were + V-ing (đang xảy ra) + when + V2 (xen vào). Nhớ: hành động ngắn dùng Past Simple, hành động dài/nền dùng Past Continuous.
Past Perfect · Quá khứ hoàn thành
ĐỀ CHUYÊN
▼
(+) S + had + V3/ed (-) S + had + not + V3/ed
beforeafterby the timewhen (quá khứ xa hơn)already / just / never
+
When I arrived, she had already left.
Khi tôi đến nơi, cô ấy đã đi rồi (đi trước khi tôi đến).
💡 Nguyên tắc: Khi có 2 hành động trong quá khứ, hành động xảy ra TRƯỚC dùng Past Perfect (had + V3), hành động xảy ra SAU dùng Past Simple.
Past Perfect Continuous · Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
▼
(+) S + had + been + V-ing
+
She had been waiting for an hour before he arrived.
Cô ấy đã đợi một tiếng trước khi anh ấy đến.
💡 Ít gặp hơn trong đề thi vào 10. Nếu thấy trong đề chuyên: nhớ = had been + V-ing, nhấn mạnh hành động kéo dài liên tục trong quá khứ trước một thời điểm.
③ Nhóm Tương lai — 4 thì
Future Simple · Tương lai đơn
HAY RA ĐỀ
▼
(+) S + will + V (-) S + will + not (won't) + V (?) Will + S + V?
tomorrownext week/month/yearin the futuresoonI think...
+
I will study harder next semester.
Tôi sẽ học chăm hơn học kỳ tới.
⚠️ will vs be going to
will: quyết định ngay tại thời điểm nói, hoặc dự đoán không có bằng chứng be going to: kế hoạch đã định sẵn, hoặc dự đoán có bằng chứng
"Look at those clouds! It is going to rain." (thấy mây đen = có bằng chứng)
Future Continuous · Tương lai tiếp diễn
▼
(+) S + will + be + V-ing
at this time tomorrowat 8 o'clock next Monday
+
This time next year, I will be studying at a new school.
Future Perfect · Tương lai hoàn thành
ĐỀ CHUYÊN
▼
(+) S + will + have + V3/ed
by + thời điểm tương laiby the time + mệnh đề
+
By 2027, she will have graduated from school.
Đến năm 2027, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp trường rồi.
💡 Nhớ: thấy by + mốc thời gian tương lai → nghĩ ngay đến Future Perfect.
Future Perfect Continuous · Tương lai hoàn thành tiếp diễn
▼
(+) S + will + have + been + V-ing
+
By June, I will have been studying English for 10 years.
💡 Thì này hiếm gặp trong đề vào 10. Nắm sơ qua là đủ — tập trung vào 8 thì trên.
④ Bảng tóm tắt — chụp ảnh dán lên bàn học
Thì
Công thức (+)
Dấu hiệu chính
Present Simple
S + V(s/es)
always, usually, every...
Present Continuous
S + is/am/are + V-ing
now, at the moment, Look!
Present Perfect
S + have/has + V3
already, yet, ever, since, for
Present Perf. Cont.
S + have/has + been + V-ing
for, since (vẫn đang tiếp diễn)
Past Simple
S + V2/ed
yesterday, last..., ago, in 2020
Past Continuous
S + was/were + V-ing
when + PS, while, at 8 yesterday
Past Perfect
S + had + V3
before, after, by the time, when
Future Simple
S + will + V
tomorrow, next..., soon, in future
Future Perfect
S + will + have + V3
by + mốc tương lai
🧪 Tự kiểm tra — 5 câu fill-in-the-blank
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc. Không nhìn bảng công thức.
1. She (visit) her grandparents every Sunday.
2. They (study) for the exam right now.
3. I (never / eat) sushi before.
4. When she arrived, he (already / leave).
5. By 2027, she (finish) her training.
6. Câu nào SAI?
✓ "I am knowing" sai vì know là stative verb — không dùng thì tiếp diễn. Đúng phải là: "I know the answer."
7. Chọn đáp án đúng: "Look! It _____ (rain)."
✓ "Look!" là dấu hiệu của Present Continuous → is raining. Hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
⚠️ 4 lỗi thì hay gặp nhất trong đề thi
✕
Quên thêm -s/-es cho Present Simple (he/she/it). "She go to school" → phải là "She goes".
✓ Mỗi khi dùng PS, tự hỏi: chủ ngữ có phải he/she/it không?
✕
Dùng stative verb ở thì tiếp diễn. "I am knowing" / "She is wanting" → sai.
✓ Học thuộc danh sách: know, want, like, love, need, have (sở hữu), understand, believe
✕
Nhầm since và for. "I have lived here since 3 years" → sai. Phải là "for 3 years".
✓ since + điểm, for + khoảng. "Since 2020" ✓ · "For 3 years" ✓
✕
Nhầm Past Simple với Past Perfect khi có 2 hành động. "When she arrived, he left" → không rõ cái nào xảy ra trước.
✓ Hành động xảy ra trước → Past Perfect (had + V3). "When she arrived, he had already left."
✍️ Luyện OUTPUT — Tự đặt câu không có gợi ý
Phần quan trọng nhất bài học. Đọc công thức xong mà không tự đặt được câu = chưa thật sự học. Viết xong mới xem đáp án.
Nhiệm vụ: Viết 6 câu — mỗi câu dùng 1 thì khác nhau về chủ đề việc học của chính cháu. Không dùng ví dụ trong bài.
Gợi ý chủ đề: Thói quen học (PS) · Đang làm gì lúc này (PC) · Đã học bao lâu rồi (PP) · Sẽ thi vào năm nào (FS) · Khi thi xong thì đã học được gì (FP) · Hôm qua học gì (PastS)
Tự chấm theo tiêu chí:
Mỗi câu dùng đúng cấu trúc thì (có đủ trợ động từ, V đúng dạng)?
6 câu dùng 6 thì khác nhau — không lặp lại thì nào?
Câu có nghĩa hoàn chỉnh (subject + predicate + context)?
Không copy nguyên xi ví dụ trong bài?
Chủ ngữ he/she/it trong Present Simple có thêm -s/-es?
Câu mẫu tham khảo
1. (PS) She studies English for two hours every evening. → he/she/it: studies
2. (PC) I am completing my grammar exercises right now. → am + V-ing
3. (PP) I have never failed a test since I started studying seriously. → have + V3, since
4. (PastS) I made ten grammar mistakes in yesterday's test. → V2, yesterday
5. (FS) I will take the entrance exam in June 2027. → will + V
6. (FP) By the time I graduate, I will have learned over 3,000 vocabulary words. → by the time + will have + V3
Chỗ hay sai nhất
Câu số 3: nhiều bạn viết "I have never failed a test since 3 weeks" → sai. "Since" + mốc, "for" + khoảng. Đúng: "since I started" hoặc "for 3 weeks".
📝 Dạng bài thi thật — Language in Use
Đây là dạng câu hỏi thực tế từ đề chuyên Anh Nguyễn Huệ
Dạng 1 — Choose the correct tense
By the time the teacher arrived, the students _____ for 10 minutes.
A. had been waiting B. were waiting C. waited D. have waited
💡 Gợi ý: "by the time" + quá khứ → thì nào diễn đạt hành động kéo dài đến một mốc trong quá khứ?
Đáp án — A. had been waiting
"By the time the teacher arrived" = đến một mốc trong quá khứ (giáo viên đến). Hành động "chờ" đã diễn ra trước đó và kéo dài → dùng Past Perfect Continuous (had been waiting). Đây là dạng kết hợp giữa Past Perfect và tiếp diễn — thường xuất hiện trong đề chuyên để phân hóa học sinh khá với học sinh giỏi.
📝 Đề thi thật — Language in Use (phần thi chuyên Anh)
Dạng câu hỏi thực tế từ đề chuyên Anh HN 2023–2025. Làm thử ngay sau khi học lý thuyết.
Câu 1 — Choose the correct tense (dạng hay ra nhất)
1. By the time she arrived, the meeting _____ (already / start).
2. I _____ (not see) him since we graduated in 2020.
3. Look! The children _____ (play) in the garden.
4. She _____ (study) English for 5 years when she got the scholarship.
5. Every morning, he _____ (wake up) at 6 and _____ (go) for a run.
💡 Gợi ý: Xác định dấu hiệu nhận biết trong mỗi câu trước khi chọn thì.
Đáp án — Language in Use
1. had already started — "By the time she arrived" (mốc quá khứ) → hành động xảy ra trước dùng Past Perfect.
2. haven't seen — "since 2020" là dấu hiệu Present Perfect.
3. are playing — "Look!" là dấu hiệu Present Continuous.
4. had been studying — khi cô ấy nhận học bổng (quá khứ), đã học được 5 năm trước đó → Past Perfect Continuous.
5. wakes up / goes — "Every morning" là dấu hiệu Present Simple. Chủ ngữ he → thêm -s.
Câu hay sai nhất: Câu 4 — nhiều bạn chọn "had studied" (Past Perfect) thay vì "had been studying" (Past Perfect Continuous). Cả hai đúng về thì nhưng "had been studying" nhấn mạnh hành động kéo dài liên tục — đây là đáp án đẹp hơn và giám khảo muốn thấy.
□ Cháu xác định dấu hiệu nhận biết TRƯỚC khi điền không?
□ Câu có chủ ngữ he/she/it ở Present Simple: có thêm -s/-es không?
□ Phân biệt được Past Perfect và Past Perfect Continuous?
Câu 2 — Error Correction (dạng phân hóa đề chuyên)
Tìm và sửa lỗi sai trong mỗi câu:
1. She is knowing the answer to every question.
2. I have lived here since three years.
3. When I arrived, he already left.
Đáp án — Error Correction
1. is knowing → knows — "know" là stative verb, không dùng thì tiếp diễn.
2. since three years → for three years — "since" + mốc thời gian cụ thể, "for" + khoảng thời gian.
3. already left → had already left — 2 hành động trong quá khứ, hành động xảy ra trước dùng Past Perfect.
💡 Mục tiêu: làm 20 câu fill-in-the-blank mỗi ngày trong tuần đầu. Sau đó giảm xuống 10 câu/ngày để duy trì.
So sánh thì Cơ bản
Phân biệt 2 cặp thì hay nhầm nhất trong đề chuyên
present perfect vs past simple khác nhaupast simple vs past continuous khi nào dùngsince vs for exercises
→ Tìm trên YouTube kênh KISS English hoặc Engvid. Mỗi cặp thì xem 1 video (~10 phút) rồi làm ngay 10 câu bài tập.
💡 Đề chuyên Anh HN hay ra dạng câu "I _____ (live) here since 2018" hoặc "When she called, I _____ (study)" — luyện kỹ 2 dạng này trước.
Đề thi thật Nâng cao
Xem phần Language in Use trong đề chuyên Anh HN thật
đề chuyên Anh Hà Nội language in useTAK12 đề chuyên anh 2023 2024
→ TAK12 — Đề chuyên Anh HN đủ bộ. Tải đề 2023 + 2024, xem phần Language in Use — đếm xem có bao nhiêu câu về thì động từ.
💡 Xem đề thật từ sớm không phải để làm được ngay mà để biết đích đang nhắm đến trông như thế nào. Tránh bị bất ngờ khi thi.
Hiểu sâu Nâng cao
Tại sao tiếng Anh có nhiều thì đến vậy — hiểu bản chất để không nhầm
why so many tenses in English explainedtense aspect English explained simply
→ Tìm trên YouTube kênh Engvid hoặc BBC Learning English. Video giải thích bản chất của "thì" trong tiếng Anh (không phải chỉ học thuộc công thức).
💡 Hiểu bản chất: tiếng Anh không chỉ phân chia theo thời gian (quá khứ/hiện tại/tương lai) mà còn theo "aspect" (đang xảy ra / hoàn thành / tiếp diễn). Hiểu điều này → không cần học thuộc mà vẫn chọn đúng thì.
🔄 Lịch ôn tập spaced repetition — không làm = quên trong 3 ngày
Não quên 70% kiến thức mới sau 24 giờ nếu không ôn lại. Lịch dưới đây được tính toán để ôn đúng lúc sắp quên.
Hôm nay
Học bài xong → viết lại công thức 4 thì quan trọng nhất từ trí nhớ (không nhìn bài)
5 phút
Ngày mai
Ôn lại phần "Ghi nhớ cốt lõi" bài 1 · Làm thêm 10 câu fill-in-the-blank từ IELTS Fighter
10 phút
Sau 3 ngày
Mini-test: viết 6 câu output mới (bài tập Output Practice bên trên) không nhìn bài — tự chấm
10 phút
Sau 1 tuần
Mở lại toàn bộ bài 1 · Làm quiz + fill-in-the-blank lần nữa · Ghi vào nhật ký: đúng mấy câu so với lần đầu
15 phút
Sau 1 tháng
Làm đề thi thật có phần grammar · Kiểm tra xem còn nhầm thì nào · Ôn lại đúng phần đó
20 phút
💡 Anki tự động hoá spaced repetition cho từ vựng. Với ngữ pháp thì cháu phải tự nhớ lịch này. Đơn giản nhất: dán tờ nhắc lên bàn học với 5 ngày cần ôn, bấm xong thì gạch đi.
2
Từ vựng chủ đề Environment — 25 từ thiết yếu
Thứ 4 tối · 40 phút · Từ vựng hay ra đề chuyên Anh
▼
Tại sao chủ đề Environment? Đây là chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong đề chuyên Anh (Reading + Writing). Biết vững 25 từ này giúp cháu: đọc hiểu bài reading về môi trường nhanh hơn, viết essay có vocabulary phong phú, và làm đúng phần word formation nếu đề ra.
① 25 từ vựng — học theo nhóm nghĩa
Nhóm 1 — Vấn đề môi trường (Problems)
pollution
/pəˈluːʃn/
ô nhiễm (n)
Air pollution is a serious problem in big cities.
deforestation
/diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/
nạn phá rừng (n)
Deforestation destroys animal habitats.
greenhouse effect
/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/
hiệu ứng nhà kính (n)
The greenhouse effect causes global warming.
global warming
/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/
sự nóng lên toàn cầu (n)
Global warming leads to rising sea levels.
climate change
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
biến đổi khí hậu (n)
Climate change affects ecosystems worldwide.
extinction
/ɪkˈstɪŋkʃn/
sự tuyệt chủng (n)
Many species face extinction due to habitat loss.
drought
/draʊt/
hạn hán (n)
The drought lasted for three years.
flood
/flʌd/
lũ lụt (n/v)
Heavy rain caused the river to flood.
Nhóm 2 — Giải pháp (Solutions)
renewable energy
/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/
năng lượng tái tạo (n)
Solar panels provide renewable energy.
recycle
/ˌriːˈsaɪkl/
tái chế (v)
We should recycle paper and plastic.
conserve
/kənˈsɜːv/
bảo tồn, tiết kiệm (v)
We must conserve water in dry areas.
sustainable
/səˈsteɪnəbl/
bền vững (adj)
Sustainable development protects the future.
emissions
/ɪˈmɪʃnz/
khí thải (n, thường dùng số nhiều)
We need to reduce carbon emissions.
reforestation
/ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃn/
tái trồng rừng (n)
Reforestation programs help restore ecosystems.
Nhóm 3 — Từ liên quan (Related words)
biodiversity
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
đa dạng sinh học (n)
Rainforests have incredible biodiversity.
ecosystem
/ˈiːkəʊsɪstəm/
hệ sinh thái (n)
The ocean ecosystem is very delicate.
contaminate
/kənˈtæmɪneɪt/
làm ô nhiễm, nhiễm độc (v)
Chemicals contaminated the river water.
habitat
/ˈhæbɪtæt/
môi trường sống (n)
Pandas' natural habitat is in China.
degrade
/dɪˈɡreɪd/
xuống cấp, suy thoái (v)
Soil quality degrades due to overuse.
carbon footprint
/ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
dấu chân carbon (n)
Flying increases your carbon footprint.
fossil fuel
/ˈfɒsl fjuːəl/
nhiên liệu hóa thạch (n)
Coal and oil are fossil fuels.
endangered
/ɪnˈdeɪndʒəd/
có nguy cơ tuyệt chủng (adj)
Tigers are an endangered species.
preserve
/prɪˈzɜːv/
gìn giữ, bảo vệ (v)
We must preserve natural resources.
soil erosion
/sɔɪl ɪˈrəʊʒn/
xói mòn đất (n)
Deforestation causes severe soil erosion.
sewage
/ˈsuːɪdʒ/
nước thải (n)
Untreated sewage pollutes rivers.
💡 Word Formation — hay ra trong đề chuyên: pollute (v) → pollution (n) → polluted (adj) → pollutant (n) conserve (v) → conservation (n) → conservationist (n) extinct (adj) → extinction (n) → extinguish (v, khác nghĩa)
Khi học từ mới: học cả dạng danh từ, động từ, tính từ — không chỉ học 1 dạng.
🧪 Tự kiểm tra — Vocabulary in use
1. The melting of ice caps is a result of _____.
✓ Global warming — sự nóng lên toàn cầu — là nguyên nhân trực tiếp làm tan băng ở hai cực. Deforestation góp phần gây ra global warming, nhưng không phải nguyên nhân trực tiếp của việc tan băng.
2. Many animals are _____ because humans are destroying their natural _____.
✓ endangered (adj - có nguy cơ tuyệt chủng) + habitats (môi trường sống). Lưu ý: "extinct" = đã tuyệt chủng hoàn toàn rồi, "endangered" = đang có nguy cơ.
3. Chọn từ KHÔNG thuộc nhóm "giải pháp cho môi trường":
✓ Deforestation (phá rừng) là VẤN ĐỀ, không phải giải pháp. Reforestation (tái trồng rừng) mới là giải pháp. Hay bị nhầm vì hai từ chỉ khác nhau ở tiền tố de- và re-.
Bài tập viết — dùng từ vựng trong câu thật
✏️ Viết 3 câu về môi trường dùng từ vựng đã học
Dùng 3 từ bất kỳ từ danh sách trên. Mỗi câu phải đúng ngữ pháp và thể hiện được nghĩa của từ. Không dùng lại ví dụ trong bài.
Mục tiêu: dùng từ mới trong câu tự mình tạo ra — không phải chép lại ví dụ.
✓ Đã lưu
Câu mẫu tham khảo
1. Deforestation has destroyed the habitats of many endangered species.
(Nạn phá rừng đã phá hủy môi trường sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
2. We should switch to renewable energy sources to reduce carbon emissions.
(Chúng ta nên chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon.)
3. Climate change is causing more frequent droughts and floods around the world.
(Biến đổi khí hậu đang gây ra hạn hán và lũ lụt thường xuyên hơn trên toàn thế giới.)
□ Câu của cháu có đúng ngữ pháp (thì, số ít/số nhiều)?
□ Có dùng đúng nghĩa của từ không?
□ Câu có tự nhiên, không quá giống ví dụ trong bài?
📝 Đề thi thật — Vocabulary & Word Formation (đề chuyên Anh)
Dạng bài từ vựng thực tế hay xuất hiện trong Language in Use và Reading đề chuyên.
Dạng 1 — Word Formation (dùng từ gốc điền đúng dạng)
1. The _____ of the rainforest is a major environmental concern. (FOREST)
2. Scientists warn that many species face _____ due to habitat loss. (EXTINCT)
3. We must find _____ ways to use our natural resources. (SUSTAIN)
4. The factory's _____ have seriously damaged the river. (POLLUTE)
5. _____ programs have helped restore forests in many regions. (FOREST)
💡 Gợi ý: Xem câu cần danh từ, tính từ, hay động từ → chọn đúng dạng của từ gốc.
Lưu ý quan trọng: Câu 1 và câu 5 cùng từ gốc FOREST nhưng dùng tiền tố khác (de- vs re-). Đây là bẫy hay ra trong đề — phải đọc kỹ ngữ cảnh để phân biệt.
Dạng 2 — Gap Fill Reading (dạng hay ra trong Reading đề chuyên)
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: [biodiversity / emissions / habitat / renewable / endangered]
Climate change is threatening the _____ (1) of many species worldwide. As temperatures rise, animals lose their natural _____ (2) and struggle to survive. Scientists warn that hundreds of _____ (3) species could disappear within decades. To slow this process, countries must reduce carbon _____ (4) and switch to _____ (5) energy sources.
Đáp án — Gap Fill
(1) biodiversity — đa dạng sinh học đang bị đe dọa
(2) habitat — môi trường sống tự nhiên
(3) endangered — các loài có nguy cơ tuyệt chủng
(4) emissions — khí thải carbon
(5) renewable — năng lượng tái tạo
Chiến lược làm Gap Fill: Đọc hết đoạn 1 lần để hiểu ý → xem từ loại cần điền (danh từ/tính từ/động từ) → chọn từ phù hợp ngữ cảnh → đọc lại câu hoàn chỉnh để kiểm tra.
📂 Xem thêm dạng bài từ vựng trong đề thật:TAK12 — Đề chuyên Anh đủ bộ ·
Phần Reading thường có 1–2 đoạn về môi trường/khoa học, từ vựng chủ đề này xuất hiện nhiều.
💡 Học từ theo cụm (collocation) hiệu quả hơn học từ đơn lẻ: "reduce carbon emissions", "protect biodiversity", "switch to renewable energy" — học cả cụm để dùng được trong Writing.
Đọc thật Cơ bản
Đọc bài báo BBC về môi trường — thấy từ vựng trong ngữ cảnh thật
BBC climate change 2024BBC environment deforestationBBC endangered species
→ BBC Science & Environment — chọn bài 300–400 chữ. Gạch dưới từ vựng đã học. Ghi 3 từ mới vào Anki.
💡 Mỗi tuần đọc 2 bài BBC về môi trường — vừa luyện Reading vừa gặp lại từ vựng đã học trong ngữ cảnh thật. Đây là cách ghi nhớ từ tự nhiên nhất.
Word Formation Nâng cao
Luyện Word Formation — dạng bài hay ra trong Language in Use đề chuyên
word formation environment exercisesword forms pollution conservation Englishprefix de re pre environment
💡 Bảng word form quan trọng nhất: pollute/pollution/polluted/pollutant · conserve/conservation/conservationist · sustain/sustainable/sustainability · extinct/extinction/extinguish (cẩn thận: extinguish ≠ extinction).
Đề thi thật Nâng cao
Xem từ vựng môi trường xuất hiện thế nào trong Reading đề chuyên Anh HN
đề chuyên Anh HN reading environmentTAK12 đề chuyên anh phần đọc hiểu
→ TAK12 — Đề chuyên Anh. Tải đề 2023–2024, xem phần Reading — gạch dưới từ vựng chủ đề Environment xuất hiện.
💡 Chủ đề môi trường xuất hiện trong khoảng 60–70% đề Reading chuyên Anh HN. Nắm vững 25 từ tuần này = đã sẵn sàng cho phần lớn bài Reading.
✍️ Writing Mini — Tuần 1: Viết đoạn về môi trường
Mỗi tuần 1 bài writing ngắn — tích lũy từ tuần 1. Đề chuyên Anh Writing chiếm 3/10 điểm, cần luyện sớm.
Đề bài tuần 1
Write 5–6 sentences about ONE environmental problem in your area and suggest ONE solution.
💡 Gợi ý cấu trúc: Câu 1 — giới thiệu vấn đề · Câu 2–3 — nguyên nhân và hậu quả · Câu 4–5 — đề xuất giải pháp · Câu 6 — kết luận. Dùng tối thiểu 5 từ vựng từ bài 2.
Viết đủ 5–6 câu, không được dài hơn 100 chữ
Dùng ít nhất 5 từ vựng chủ đề Environment đã học
Mỗi câu phải đúng thì — áp dụng kiến thức bài 1
Tuần này chưa cần hay — chỉ cần đúng ngữ pháp và đủ ý
0 từ / mục tiêu 60–100 từ
✓ Đã lưu
Bài mẫu tham khảo (~80 từ)
Air pollution is a major environmental problem in Ha Noi, especially during winter. Every day, thousands of vehicles release harmful emissions into the air, which causes serious health problems for residents. In addition, many factories do not treat their waste properly, which contaminates both the air and water. To solve this, the government should invest in renewable energy such as solar and wind power to replace fossil fuels. If we switch to cleaner energy sources, we can significantly reduce air pollution and preserve the environment for future generations.
Nhận xét bài mẫu
Bài mẫu dùng 6 từ vựng đã học (in đậm), mỗi câu đúng thì, có đủ cấu trúc: vấn đề → nguyên nhân → giải pháp → kết luận. Tuần 1 chỉ cần đạt được điều này là tốt lắm rồi.
3
Listening — BBC 6 Minute English: Climate Change
Thứ 5 sáng · 30 phút · Luyện nghe theo format đề chuyên Anh
▼
Tại sao luyện listening từ tuần 1? Đề chuyên Anh Nguyễn Huệ có phần Listening chiếm 2/10 điểm. Đây là kỹ năng cần thời gian tích lũy nhất — không thể luyện gấp 1 tuần trước thi. Bắt đầu ngay từ tháng 7, mỗi sáng 30 phút, và tới tháng 5 năm sau cháu sẽ nghe tốt hơn rất nhiều.
① Quy trình nghe — 5 bước, theo đúng thứ tự
1
Đọc trước câu hỏi — 2 phút
Trước khi bật audio, đọc các câu hỏi bên dưới. Não cần biết đang tìm gì thì mới nghe hiệu quả. Gạch dưới từ khoá trong câu hỏi.
2
Nghe lần 1 — có phụ đề (subtitle on)
Nghe toàn bộ bài 1 lần với phụ đề. Mục tiêu: hiểu nội dung tổng quát, ghi tóm tắt 3 ý chính bằng tiếng Việt vào vở.
3
Nghe lần 2 — không phụ đề (subtitle off)
Nghe lại từ đầu, tắt phụ đề. Cố gắng nghe từng câu. Chỗ nào không hiểu: dừng lại, nghe lại đoạn đó tối đa 2 lần, rồi tiếp tục — không dừng quá lâu ở một chỗ.
4
Trả lời câu hỏi — 5 phút
Trả lời các câu hỏi bên dưới dựa trên những gì đã nghe. Không mở lại audio. Đây là bước luyện thi thật — phải làm trong điều kiện không được nghe lại.
5
Đọc transcript — ghi 5 từ mới
Mở transcript, đọc lại toàn bộ. Mỗi từ mới gặp: ghi vào Anki ngay. Mục tiêu: tối thiểu 5 từ mới mỗi buổi nghe.
② Bật audio — BBC 6 Minute English: Can we save our wild habitats?
📻 BBC 6 Minute English — Chủ đề môi trường (liên quan trực tiếp từ vựng tuần này)
Nếu video trên không đúng chủ đề: Vào bbc.co.uk/learningenglish → tìm từ khoá "climate" hoặc "environment" → chọn bài có transcript. Mỗi episode BBC đều có transcript miễn phí.
📻 Video BBC thứ 2 (tuỳ chọn) — Bài về ong rừng và đa dạng sinh học, có dùng từ "endangered" đã học ở Bài 2
Nghe bài này nếu đã nghe xong video đầu và muốn luyện thêm. Chú ý nghe từ endangered xuất hiện trong bài — đúng từ đã học ở Bài 2 Vocabulary.
③ Câu hỏi luyện nghe — trả lời sau khi nghe xong
✏️ Câu hỏi comprehension — viết sau khi nghe xong lần 2
Câu 1: Chủ đề chính của bài là gì? (1–2 câu) Câu 2: Ghi lại 3 ý chính bạn nghe được về vấn đề môi trường. Câu 3: Ghi lại 3 từ vựng liên quan đến môi trường mà bạn nghe được trong bài (từ đã học hoặc từ mới).
Không mở lại video khi trả lời. Nghe thật — không gian lận với bản thân.
✓ Đã lưu
④ Kỹ năng nghe quan trọng — làm đúng thì điểm cao hơn hẳn
Liên âm (Linking sounds)
"an apple" nghe như "anapple" · "pick it up" nghe như "pickitup". Khi nghe không hiểu dù biết từng từ — khả năng cao là do liên âm. Đọc to transcript sau khi nghe để tai quen dần.
Nuốt âm (Elision)
"going to" thường nói là "gonna" · "want to" thành "wanna" · "have to" thành "hafta". BBC ít nuốt âm hơn hội thoại thường, nhưng vẫn có. Khi nghe thấy âm lạ — có thể là từ quen bị nuốt.
Stress = quan trọng
Người Anh nhấn mạnh từ quan trọng và nói nhanh các từ phụ. Khi nghe: tập trung vào từ được nhấn mạnh — đó thường là thông tin cần trả lời câu hỏi.
🧪 Tự kiểm tra — Listening skills
1. Khi nghe không hiểu 1 câu, cháu nên làm gì?
✓ Đúng! Trong thi thật, cháu không được nghe lại. Nên luyện ngay từ bây giờ thói quen: nghe lại tối đa 2 lần nếu không hiểu, rồi tiếp tục. Não sẽ tự học cách đoán ngữ cảnh theo thời gian.
2. Đề chuyên Anh Nguyễn Huệ phần Listening thường có dạng bài nào?
✓ Đúng! Phần Listening đề chuyên Anh HN gồm 2 dạng chính: (1) Nghe hội thoại ngắn → chọn đáp án đúng, (2) Nghe bài độc thoại dài → điền thông tin vào bảng hoặc chọn đúng/sai. BBC 6 Minute English giúp luyện cả 2 dạng này.
📌 Ghi nhớ cốt lõi — Bài 3 · Listening
5
5 bước: Đọc câu hỏi trước → Nghe có phụ đề → Nghe không phụ đề → Trả lời → Đọc transcript + ghi từ mới
⚡
Thói quen hằng ngày: Sáng 6:40–7:10 nghe BBC 10' + ôn 15 từ Anki. Không bỏ ngày nào — đây là bài tập cumulative.
🎯
Mục tiêu tiến độ: T7 nghe hiểu ~40% · T9 ~50% · T11 ~65% · T3/2027 ~80%. Tăng dần — không cần lo nếu hiện tại chỉ 30–40%.
📻
Nguồn nghe:bbc.co.uk/learningenglish (có transcript) · Sau T10: VOA Learning English không phụ đề
🔍 Tự tìm hiểu thêm — Bài 3 · Listening
4 hướng — từ luyện tai hàng ngày đến làm đề thi thật theo format chuyên.
Luyện tai hàng ngày Cơ bản
BBC 6 Minute English — nguồn nghe tốt nhất để bắt đầu
BBC 6 minute english climate environmentBBC 6 minute english scienceBBC learning english podcast
→ BBC 6 Minute English — mỗi bài có audio MP3 + transcript + quiz. Nghe 10 phút mỗi sáng trước khi đi học.
💡 Lịch nghe: Tuần 1–4 nghe có transcript. Tuần 5–8 nghe không transcript trước rồi mới mở. Tuần 9+ nghe 1 lần rồi trả lời câu hỏi như thi thật. Tiến độ này quan trọng — không đốt cháy giai đoạn.
Kỹ thuật nghe Cơ bản
Luyện nhận biết từ bị nuốt âm và liên âm trong tiếng Anh
english linking sounds practiceelision reduction English listeningnghe tiếng Anh không hiểu dù biết từ
→ Tìm YouTube: "English linking sounds for beginners" hoặc "why can't I understand native English speakers". Hiểu liên âm và nuốt âm giúp nghe hiểu tăng vọt mà không cần học thêm từ vựng.
💡 Một trong những lý do nghe không hiểu phổ biến nhất: "want to" nghe thành "wanna", "going to" thành "gonna", "kind of" thành "kinda". Không biết điều này → cứ tưởng mình chưa biết từ.
Đề thi thật Nâng cao
Làm phần Listening đề chuyên Anh HN thật với file MP3
đề chuyên Anh Hà Nội listening MP3 2023TAK12 file nghe chuyên anhnguyễn huệ đề chuyên anh listening
💡 Phần Listening đề chuyên Anh HN 2025: Dạng 1 — nghe hội thoại ngắn (3–4 câu hỏi, chọn A/B/C). Dạng 2 — nghe bài độc thoại dài (5–6 câu, điền thông tin hoặc True/False). Làm quen cả 2 dạng từ sớm.
Mở rộng Nâng cao
VOA Learning English — nâng cấp sau khi quen BBC
VOA learning english climateVOA environment podcastVOA level 2 intermediate
→ VOA Learning English — chọn "Health & Lifestyle" hoặc "Science & Technology". Nói nhanh hơn BBC một chút — dùng từ tháng 9 trở đi.
💡 Lộ trình nghe: BBC (T7–9) → VOA Level 2 (T10–12) → VOA không phụ đề (T1–3) → Đề thi thật (T4–5). Đừng nhảy cóc — mỗi bước cần 2–3 tháng để tai quen.
Tuần 1 Tiếng Anh — hoàn thành ✓
Cháu đã có: hệ thống 12 thì trong đầu, 25 từ vựng Environment, và quy trình nghe BBC 5 bước. Tuần tới: Câu bị động (Passive voice) + Từ vựng Health + Listening không phụ đề lần đầu.
Nhớ: ôn Anki 10 phút sáng mai trước khi ăn sáng.
🪞 Nhìn lại sau buổi học
5 phút · viết thật · không cần hay. Đây là bước não chuyển từ ngắn hạn sang dài hạn.
① Thì nào cháu vẫn còn nhầm lẫn công thức? Viết lại công thức đó 1 lần.
② Ghi lại 3 từ vựng cháu thích nhất hôm nay và dùng mỗi từ trong 1 câu ngắn.
③ Khi nghe BBC, cháu hiểu được khoảng bao nhiêu %? Phần nào khó nhất?
④ Ngày mai cháu sẽ làm gì khác để học tốt hơn? (1 điều nhỏ, cụ thể)
✓ Đã lưu — chép 4 câu này vào nhật ký viết tay tối nay
Nhớ chép vào nhật ký viết tay tối nay lúc 21:00 — đây là bước ② trong câu hỏi nhật ký hằng ngày.