🏠 Trang chủ / 🗺️ Lộ trình
Lộ trình ôn thi chuyên Anh Nguyễn Huệ 2027
Tuần 1 · Tiếng Anh
12 Thì · Từ vựng · Listening
3 bài học Thứ 2 + Thứ 4 + Thứ 5 30–45 phút mỗi buổi sáng & tối
0 / 3 bài hoàn thành
📋 Trước khi bắt đầu — đọc trong 1 phút
⏱ Lịch học
Bài 1: Tối T2 · 45'
Bài 2: Tối T4 · 40'
Bài 3: Sáng T5 · 30'
📓 Chuẩn bị
Vở ghi + bút khác màu
Tai nghe (bài 3)
Tắt thông báo
📖 Thứ tự học
Lý thuyết → Video → Bài tập → Đáp án. Không làm ngược.
🔑 Quy tắc số 1
Ghi công thức bằng tay — không chỉ nhìn. Tay nhớ lâu hơn mắt.
🎯 Cuối tuần này cháu làm được
1
Viết đúng công thức và dấu hiệu nhận biết của 12 thì không nhìn sách
2
Dùng đúng 25 từ vựng chủ đề Environment trong câu văn
3
Nghe BBC 6 Minute English và ghi được ít nhất 5 ý chính
4
Nhận ra được thì của động từ trong câu bất kỳ và giải thích lý do
1
12 Thì trong tiếng Anh — Hệ thống lại từ đầu
Thứ 2 tối · 45 phút · Ngữ pháp nền tảng cho đề chuyên Anh
Tại sao học bài này? Đề chuyên Anh Nguyễn Huệ phần Language in Use có ~15 câu grammar — và ít nhất 4–5 câu liên quan đến việc chọn đúng thì động từ. Đây là phần dễ lấy điểm nhất nếu thuộc công thức, và dễ mất điểm nhất nếu nhầm dấu hiệu nhận biết.
📺 Xem video trước — 23 phút
KISS English — Thuộc lòng 12 thì tiếng Anh (rõ ràng, có ví dụ thực tế)
Cách xem hiệu quả: Vừa xem vừa ghi tay — mỗi thì ghi 1 dòng: tên thì → công thức → 1 từ dấu hiệu → 1 ví dụ. Không cần ghi nhiều. Xem xong rồi mới đọc phần lý thuyết bên dưới để đối chiếu.
① Nhóm Hiện tại — 4 thì
Present Simple · Hiện tại đơn
HAY RA ĐỀ
(+) S + V(s/es) / am/is/are
(-) S + do/does + not + V
(?) Do/Does + S + V?
Dấu hiệu nhận biết:
alwaysusuallyoften sometimesneverevery day/week
Ví dụ:
+
She goes to school every day.
Cô ấy đi học mỗi ngày.
-
They don't understand the problem.
Họ không hiểu vấn đề.
?
Does he like coffee?
Anh ấy có thích cà phê không?
⚠️ Bẫy hay gặp
Quên thêm -(s/es) khi chủ ngữ là he/she/it. "She go to school" → SAI. Phải là "She goes".
Present Continuous · Hiện tại tiếp diễn
HAY RA ĐỀ
(+) S + am/is/are + V-ing
(-) S + am/is/are + not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết:
nowat the momentright now at presentLook! / Listen!
Ví dụ:
+
They are studying for the exam right now.
Họ đang ôn thi ngay lúc này.
?
Is she talking on the phone?
Cô ấy có đang nói chuyện điện thoại không?
⚠️ Động từ KHÔNG dùng thì tiếp diễn
Các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) KHÔNG dùng -ing: know, want, like, love, hate, need, have (sở hữu), understand, believe, see, hear.
"I am knowing the answer" → SAI. Phải là "I know the answer."
Present Perfect · Hiện tại hoàn thành
RẤT HAY RA ĐỀ
(+) S + have/has + V3/ed
(-) S + have/has + not + V3/ed
(?) Have/Has + S + V3/ed?
Dấu hiệu nhận biết:
alreadyyetever neverjustsince + năm/mốc for + khoảng thời gianrecently / lately
Ví dụ:
+
I have studied English for 5 years.
Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm (và vẫn còn học).
+
She has just finished her homework.
Cô ấy vừa mới làm xong bài tập.
⚠️ since vs for — hay nhầm nhất
since + mốc thời gian cụ thể: "since 2020", "since Monday", "since I was a child"
for + khoảng thời gian: "for 3 years", "for a long time", "for ages"
Present Perfect Continuous · Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
ĐỀ CHUYÊN
(+) S + have/has + been + V-ing
(-) S + have/has + not + been + V-ing
Khi nào dùng:

Hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp tục đến hiện tại và có thể nhìn thấy kết quả.

+
I have been waiting for you for 2 hours!
Tôi đã đợi anh 2 tiếng rồi! (và vẫn đang đợi, rất bực)
💡 Phân biệt nhanh: "I have read this book." (đã đọc xong) vs "I have been reading this book." (đang đọc dở, chưa xong)
② Nhóm Quá khứ — 4 thì
Past Simple · Quá khứ đơn
HAY RA ĐỀ
(+) S + V2/ed
(-) S + did + not + V
(?) Did + S + V?
yesterdaylast night/week/year agoin 2020when I was...
+
She visited Ha Noi last summer.
Cô ấy đã thăm Hà Nội mùa hè năm ngoái.
⚠️ Động từ bất quy tắc — phải thuộc
go→went · have→had · see→saw · take→took · write→wrote · come→came · think→thought · buy→bought
Past Continuous · Quá khứ tiếp diễn
HAY RA ĐỀ
(+) S + was/were + V-ing
(-) S + was/were + not + V-ing
at 8 o'clock yesterdaywhen + Past Simple while + Past Continuous
+
I was studying when she called me.
Tôi đang học bài thì cô ấy gọi điện.
💡 Công thức hay gặp: was/were + V-ing (đang xảy ra) + when + V2 (xen vào). Nhớ: hành động ngắn dùng Past Simple, hành động dài/nền dùng Past Continuous.
Past Perfect · Quá khứ hoàn thành
ĐỀ CHUYÊN
(+) S + had + V3/ed
(-) S + had + not + V3/ed
beforeafterby the time when (quá khứ xa hơn)already / just / never
+
When I arrived, she had already left.
Khi tôi đến nơi, cô ấy đã đi rồi (đi trước khi tôi đến).
💡 Nguyên tắc: Khi có 2 hành động trong quá khứ, hành động xảy ra TRƯỚC dùng Past Perfect (had + V3), hành động xảy ra SAU dùng Past Simple.
Past Perfect Continuous · Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(+) S + had + been + V-ing
+
She had been waiting for an hour before he arrived.
Cô ấy đã đợi một tiếng trước khi anh ấy đến.
💡 Ít gặp hơn trong đề thi vào 10. Nếu thấy trong đề chuyên: nhớ = had been + V-ing, nhấn mạnh hành động kéo dài liên tục trong quá khứ trước một thời điểm.
③ Nhóm Tương lai — 4 thì
Future Simple · Tương lai đơn
HAY RA ĐỀ
(+) S + will + V
(-) S + will + not (won't) + V
(?) Will + S + V?
tomorrownext week/month/year in the futuresoonI think...
+
I will study harder next semester.
Tôi sẽ học chăm hơn học kỳ tới.
⚠️ will vs be going to
will: quyết định ngay tại thời điểm nói, hoặc dự đoán không có bằng chứng
be going to: kế hoạch đã định sẵn, hoặc dự đoán có bằng chứng
"Look at those clouds! It is going to rain." (thấy mây đen = có bằng chứng)
Future Continuous · Tương lai tiếp diễn
(+) S + will + be + V-ing
at this time tomorrowat 8 o'clock next Monday
+
This time next year, I will be studying at a new school.
Future Perfect · Tương lai hoàn thành
ĐỀ CHUYÊN
(+) S + will + have + V3/ed
by + thời điểm tương laiby the time + mệnh đề
+
By 2027, she will have graduated from school.
Đến năm 2027, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp trường rồi.
💡 Nhớ: thấy by + mốc thời gian tương lai → nghĩ ngay đến Future Perfect.
Future Perfect Continuous · Tương lai hoàn thành tiếp diễn
(+) S + will + have + been + V-ing
+
By June, I will have been studying English for 10 years.
💡 Thì này hiếm gặp trong đề vào 10. Nắm sơ qua là đủ — tập trung vào 8 thì trên.
④ Bảng tóm tắt — chụp ảnh dán lên bàn học
Thì Công thức (+) Dấu hiệu chính
Present SimpleS + V(s/es)always, usually, every...
Present ContinuousS + is/am/are + V-ingnow, at the moment, Look!
Present PerfectS + have/has + V3already, yet, ever, since, for
Present Perf. Cont.S + have/has + been + V-ingfor, since (vẫn đang tiếp diễn)
Past SimpleS + V2/edyesterday, last..., ago, in 2020
Past ContinuousS + was/were + V-ingwhen + PS, while, at 8 yesterday
Past PerfectS + had + V3before, after, by the time, when
Future SimpleS + will + Vtomorrow, next..., soon, in future
Future PerfectS + will + have + V3by + mốc tương lai
🧪 Tự kiểm tra — 5 câu fill-in-the-blank

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc. Không nhìn bảng công thức.

1. She (visit) her grandparents every Sunday.
2. They (study) for the exam right now.
3. I (never / eat) sushi before.
4. When she arrived, he (already / leave).
5. By 2027, she (finish) her training.
6. Câu nào SAI?
✓ "I am knowing" sai vì know là stative verb — không dùng thì tiếp diễn. Đúng phải là: "I know the answer."
7. Chọn đáp án đúng: "Look! It _____ (rain)."
✓ "Look!" là dấu hiệu của Present Continuous → is raining. Hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
⚠️ 4 lỗi thì hay gặp nhất trong đề thi
Quên thêm -s/-es cho Present Simple (he/she/it). "She go to school" → phải là "She goes". ✓ Mỗi khi dùng PS, tự hỏi: chủ ngữ có phải he/she/it không?
Dùng stative verb ở thì tiếp diễn. "I am knowing" / "She is wanting" → sai. ✓ Học thuộc danh sách: know, want, like, love, need, have (sở hữu), understand, believe
Nhầm since và for. "I have lived here since 3 years" → sai. Phải là "for 3 years". ✓ since + điểm, for + khoảng. "Since 2020" ✓ · "For 3 years" ✓
Nhầm Past Simple với Past Perfect khi có 2 hành động. "When she arrived, he left" → không rõ cái nào xảy ra trước. ✓ Hành động xảy ra trước → Past Perfect (had + V3). "When she arrived, he had already left."
✍️ Luyện OUTPUT — Tự đặt câu không có gợi ý
Phần quan trọng nhất bài học. Đọc công thức xong mà không tự đặt được câu = chưa thật sự học. Viết xong mới xem đáp án.
Nhiệm vụ: Viết 6 câu — mỗi câu dùng 1 thì khác nhau về chủ đề việc học của chính cháu. Không dùng ví dụ trong bài.

Gợi ý chủ đề: Thói quen học (PS) · Đang làm gì lúc này (PC) · Đã học bao lâu rồi (PP) · Sẽ thi vào năm nào (FS) · Khi thi xong thì đã học được gì (FP) · Hôm qua học gì (PastS)
Tự chấm theo tiêu chí:
Mỗi câu dùng đúng cấu trúc thì (có đủ trợ động từ, V đúng dạng)?
6 câu dùng 6 thì khác nhau — không lặp lại thì nào?
Câu có nghĩa hoàn chỉnh (subject + predicate + context)?
Không copy nguyên xi ví dụ trong bài?
Chủ ngữ he/she/it trong Present Simple có thêm -s/-es?
Câu mẫu tham khảo
1. (PS) She studies English for two hours every evening. → he/she/it: studies
2. (PC) I am completing my grammar exercises right now. → am + V-ing
3. (PP) I have never failed a test since I started studying seriously. → have + V3, since
4. (PastS) I made ten grammar mistakes in yesterday's test. → V2, yesterday
5. (FS) I will take the entrance exam in June 2027. → will + V
6. (FP) By the time I graduate, I will have learned over 3,000 vocabulary words. → by the time + will have + V3
Chỗ hay sai nhất
Câu số 3: nhiều bạn viết "I have never failed a test since 3 weeks" → sai. "Since" + mốc, "for" + khoảng. Đúng: "since I started" hoặc "for 3 weeks".
📝 Dạng bài thi thật — Language in Use
Đây là dạng câu hỏi thực tế từ đề chuyên Anh Nguyễn Huệ
Dạng 1 — Choose the correct tense
By the time the teacher arrived, the students _____ for 10 minutes.
A. had been waiting   B. were waiting   C. waited   D. have waited
💡 Gợi ý: "by the time" + quá khứ → thì nào diễn đạt hành động kéo dài đến một mốc trong quá khứ?
Đáp án — A. had been waiting
"By the time the teacher arrived" = đến một mốc trong quá khứ (giáo viên đến). Hành động "chờ" đã diễn ra trước đó và kéo dài → dùng Past Perfect Continuous (had been waiting). Đây là dạng kết hợp giữa Past Perfect và tiếp diễn — thường xuất hiện trong đề chuyên để phân hóa học sinh khá với học sinh giỏi.
📝 Đề thi thật — Language in Use (phần thi chuyên Anh)
Dạng câu hỏi thực tế từ đề chuyên Anh HN 2023–2025. Làm thử ngay sau khi học lý thuyết.
Câu 1 — Choose the correct tense (dạng hay ra nhất)
1. By the time she arrived, the meeting _____ (already / start).
2. I _____ (not see) him since we graduated in 2020.
3. Look! The children _____ (play) in the garden.
4. She _____ (study) English for 5 years when she got the scholarship.
5. Every morning, he _____ (wake up) at 6 and _____ (go) for a run.
💡 Gợi ý: Xác định dấu hiệu nhận biết trong mỗi câu trước khi chọn thì.
Đáp án — Language in Use
1. had already started — "By the time she arrived" (mốc quá khứ) → hành động xảy ra trước dùng Past Perfect.
2. haven't seen — "since 2020" là dấu hiệu Present Perfect.
3. are playing — "Look!" là dấu hiệu Present Continuous.
4. had been studying — khi cô ấy nhận học bổng (quá khứ), đã học được 5 năm trước đó → Past Perfect Continuous.
5. wakes up / goes — "Every morning" là dấu hiệu Present Simple. Chủ ngữ he → thêm -s.

Câu hay sai nhất: Câu 4 — nhiều bạn chọn "had studied" (Past Perfect) thay vì "had been studying" (Past Perfect Continuous). Cả hai đúng về thì nhưng "had been studying" nhấn mạnh hành động kéo dài liên tục — đây là đáp án đẹp hơn và giám khảo muốn thấy.
Cháu xác định dấu hiệu nhận biết TRƯỚC khi điền không?
Câu có chủ ngữ he/she/it ở Present Simple: có thêm -s/-es không?
Phân biệt được Past Perfect và Past Perfect Continuous?
Câu 2 — Error Correction (dạng phân hóa đề chuyên)
Tìm và sửa lỗi sai trong mỗi câu:
1. She is knowing the answer to every question.
2. I have lived here since three years.
3. When I arrived, he already left.
Đáp án — Error Correction
1. is knowing → knows — "know" là stative verb, không dùng thì tiếp diễn.
2. since three years → for three years — "since" + mốc thời gian cụ thể, "for" + khoảng thời gian.
3. already left → had already left — 2 hành động trong quá khứ, hành động xảy ra trước dùng Past Perfect.
📂 Tải đề chuyên Anh thật: TAK12 — Đề chuyên Anh HN + file MP3 · Phần Language in Use thường có 15–20 câu, trong đó 5–6 câu về thì động từ.
📌 Ghi nhớ cốt lõi — Bài 1 · Chụp ảnh dán lên bàn
H
Hiện tại: Simple V(s/es) · Continuous is/am/are+Ving · Perfect have/has+V3
Q
Quá khứ: Simple V2/ed · Continuous was/were+Ving · Perfect had+V3
T
Tương lai: Simple will+V · Perfect will+have+V3 · by + mốc tương lai
!
Stative verbs KHÔNG dùng -ing: know / want / like / love / need / have / understand
since + điểm · for + khoảng · when+PS+đồng thời → while+PC
🔍 Tự tìm hiểu thêm — Bài 1 · 12 thì
4 hướng mở rộng theo từng mức độ — chọn phần nào cháu còn mơ hồ nhất.
Luyện tập Cơ bản
Làm bài tập 12 thì online có chấm điểm tự động
12 thì tiếng Anh bài tập có đáp ánenglish tenses exercises onlinethi trong tieng anh bai tap
💡 Mục tiêu: làm 20 câu fill-in-the-blank mỗi ngày trong tuần đầu. Sau đó giảm xuống 10 câu/ngày để duy trì.
So sánh thì Cơ bản
Phân biệt 2 cặp thì hay nhầm nhất trong đề chuyên
present perfect vs past simple khác nhaupast simple vs past continuous khi nào dùngsince vs for exercises
→ Tìm trên YouTube kênh KISS English hoặc Engvid. Mỗi cặp thì xem 1 video (~10 phút) rồi làm ngay 10 câu bài tập.
💡 Đề chuyên Anh HN hay ra dạng câu "I _____ (live) here since 2018" hoặc "When she called, I _____ (study)" — luyện kỹ 2 dạng này trước.
Đề thi thật Nâng cao
Xem phần Language in Use trong đề chuyên Anh HN thật
đề chuyên Anh Hà Nội language in useTAK12 đề chuyên anh 2023 2024
TAK12 — Đề chuyên Anh HN đủ bộ. Tải đề 2023 + 2024, xem phần Language in Use — đếm xem có bao nhiêu câu về thì động từ.
💡 Xem đề thật từ sớm không phải để làm được ngay mà để biết đích đang nhắm đến trông như thế nào. Tránh bị bất ngờ khi thi.
Hiểu sâu Nâng cao
Tại sao tiếng Anh có nhiều thì đến vậy — hiểu bản chất để không nhầm
why so many tenses in English explainedtense aspect English explained simply
→ Tìm trên YouTube kênh Engvid hoặc BBC Learning English. Video giải thích bản chất của "thì" trong tiếng Anh (không phải chỉ học thuộc công thức).
💡 Hiểu bản chất: tiếng Anh không chỉ phân chia theo thời gian (quá khứ/hiện tại/tương lai) mà còn theo "aspect" (đang xảy ra / hoàn thành / tiếp diễn). Hiểu điều này → không cần học thuộc mà vẫn chọn đúng thì.
🔄 Lịch ôn tập spaced repetition — không làm = quên trong 3 ngày
Não quên 70% kiến thức mới sau 24 giờ nếu không ôn lại. Lịch dưới đây được tính toán để ôn đúng lúc sắp quên.
Hôm nay
Học bài xong → viết lại công thức 4 thì quan trọng nhất từ trí nhớ (không nhìn bài)
5 phút
Ngày mai
Ôn lại phần "Ghi nhớ cốt lõi" bài 1 · Làm thêm 10 câu fill-in-the-blank từ IELTS Fighter
10 phút
Sau 3 ngày
Mini-test: viết 6 câu output mới (bài tập Output Practice bên trên) không nhìn bài — tự chấm
10 phút
Sau 1 tuần
Mở lại toàn bộ bài 1 · Làm quiz + fill-in-the-blank lần nữa · Ghi vào nhật ký: đúng mấy câu so với lần đầu
15 phút
Sau 1 tháng
Làm đề thi thật có phần grammar · Kiểm tra xem còn nhầm thì nào · Ôn lại đúng phần đó
20 phút
💡 Anki tự động hoá spaced repetition cho từ vựng. Với ngữ pháp thì cháu phải tự nhớ lịch này. Đơn giản nhất: dán tờ nhắc lên bàn học với 5 ngày cần ôn, bấm xong thì gạch đi.
2
Từ vựng chủ đề Environment — 25 từ thiết yếu
Thứ 4 tối · 40 phút · Từ vựng hay ra đề chuyên Anh
3
Listening — BBC 6 Minute English: Climate Change
Thứ 5 sáng · 30 phút · Luyện nghe theo format đề chuyên Anh
Tuần 1 Tiếng Anh — hoàn thành ✓
Cháu đã có: hệ thống 12 thì trong đầu, 25 từ vựng Environment, và quy trình nghe BBC 5 bước. Tuần tới: Câu bị động (Passive voice) + Từ vựng Health + Listening không phụ đề lần đầu.
Nhớ: ôn Anki 10 phút sáng mai trước khi ăn sáng.
🪞 Nhìn lại sau buổi học
5 phút · viết thật · không cần hay. Đây là bước não chuyển từ ngắn hạn sang dài hạn.
① Thì nào cháu vẫn còn nhầm lẫn công thức? Viết lại công thức đó 1 lần.
② Ghi lại 3 từ vựng cháu thích nhất hôm nay và dùng mỗi từ trong 1 câu ngắn.
③ Khi nghe BBC, cháu hiểu được khoảng bao nhiêu %? Phần nào khó nhất?
④ Ngày mai cháu sẽ làm gì khác để học tốt hơn? (1 điều nhỏ, cụ thể)
✓ Đã lưu — chép 4 câu này vào nhật ký viết tay tối nay
Nhớ chép vào nhật ký viết tay tối nay lúc 21:00 — đây là bước ② trong câu hỏi nhật ký hằng ngày.