🏠 Trang chủ / 🗺️ Lộ trình
Lộ trình ôn thi chuyên Văn Nguyễn Huệ 2027
Tuần 1 · Môn Văn
Truyện Kiều — Nguyễn Du
3 bài học Thứ 2 + Thứ 3 + Thứ 5 60 phút mỗi buổi
0 / 3 bài hoàn thành
📋 Trước khi bắt đầu — đọc trong 1 phút
⏱ Thời gian
Bài 1: 60 phút thứ 2
Bài 2: 60 phút thứ 3
Bài 3: 60 phút thứ 5
📓 Chuẩn bị
Vở ghi + bút
Bật timer điện thoại
Tắt mọi thông báo
📖 Thứ tự học
Đọc lý thuyết → xem video → làm thực hành → xem đáp án. Không đảo thứ tự.
✍️ Quy tắc quan trọng nhất
Không đọc lướt. Mỗi phần thực hành phải tự viết trước khi xem đáp án mẫu.
🎯 Cuối tuần này, cháu sẽ làm được
1
Tóm tắt Truyện Kiều trong 5 câu không nhìn sách
2
Giải thích được tại sao 8 câu cuối "Kiều ở Lầu Ngưng Bích" là tả cảnh ngụ tình
3
Viết được 1 đoạn văn nghị luận văn học đúng công thức DIỄN–CHỨNG–BÌNH
4
Nhận ra và gọi tên đúng 3 biện pháp nghệ thuật trong bài thơ bất kỳ
1
Đọc & tóm tắt Truyện Kiều — hiểu trước khi phân tích
Thứ 2 · 60'
Tại sao học bài này? Truyện Kiều là tác phẩm bắt buộc trong chương trình, và thường xuyên xuất hiện trong đề chuyên Văn Hà Nội. Muốn viết được bài phân tích hay, cháu phải nắm vững cốt truyện và nhớ được các đoạn trích trọng tâm trước — không thể phân tích cái mình không nhớ.
① Tác giả — 5 điều cần nhớ về Nguyễn Du
📅
Thời đại
Sống cuối thế kỷ XVIII – đầu XIX, thời kỳ xã hội phong kiến Việt Nam khủng hoảng nghiêm trọng, các cuộc khởi nghĩa nổ ra liên tục. Nguyễn Du chứng kiến sự sụp đổ của nhiều triều đại và nỗi khổ của người dân.
💭
Tư tưởng cốt lõi
Tiếng lòng thương người — đặc biệt là người phụ nữ tài sắc bị xã hội phong kiến chà đạp. Câu thơ nổi tiếng nhất của ông: "Đau đớn thay phận đàn bà / Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung."
📚
Nguồn gốc Truyện Kiều
Dựa trên tiểu thuyết Kim Vân Kiều truyện của Thanh Tâm Tài Nhân (Trung Quốc), nhưng Nguyễn Du đã sáng tạo lại hoàn toàn — thêm chiều sâu tâm lý, tăng tính nhân văn và làm thơ bằng thể thức lục bát thuần Việt.
💡 Mẹo nhớ: Không cần học thuộc lòng tiểu sử dài dòng. Với đề chuyên, chỉ cần nhớ: thời đại loạn lạc → cảm hứng nhân đạo → thương người tài hoa bạc mệnh. Ba ý này là chìa khoá để mở đầu bất kỳ bài phân tích nào về Truyện Kiều.
📖 Từ điển mini — những từ khó trong Truyện Kiều

Truyện Kiều dùng nhiều từ Hán-Việt và điển cố. Cháu không cần tra từng từ — chỉ cần nắm những từ dưới đây, vì chúng hay xuất hiện trong câu hỏi đề thi.

khoá xuân
Bị giam giữ tuổi thanh xuân. Kiều bị nhốt ở Lầu Ngưng Bích — "khoá xuân" ngụ ý cô đơn bị tước đoạt tự do.
tố nga
Người con gái đẹp. "Đầu lòng hai ả tố nga" = hai con gái đầu lòng đều xinh đẹp.
bẽ bàng
Tủi thẹn, xấu hổ vì cảnh ngộ của mình. Kiều "bẽ bàng" vì biết thân phận lầu xanh đang chờ mình.
chén đồng
Chén uống rượu thề nguyền. "Tưởng người dưới nguyệt chén đồng" = nhớ lại lời thề ước với Kim Trọng dưới trăng.
quạt nồng ấp lạnh
Điển tích: quạt mát cho cha mẹ mùa hè, ủ ấm giường cho cha mẹ mùa đông — biểu tượng của chữ hiếu.
bạc mệnh
Số phận mỏng manh, bất hạnh. "Đau đớn thay phận đàn bà / Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung."
tài mệnh tương đố
Tài hoa và số phận luôn "ghét nhau" — người càng tài, số phận càng trớ trêu. Triết lý cốt lõi của Truyện Kiều.
đòn bẩy / ước lệ
Hai thủ pháp nghệ thuật cổ điển. Đòn bẩy: tả vật A để nâng vật B lên. Ước lệ: dùng hình ảnh quy ước thay cho mô tả trực tiếp.
📺 Xem trước khi đọc — bài giảng tổng quan Truyện Kiều (VietJack · cô Phạm Lan Anh · ~25 phút)
Cách xem hiệu quả: Không cần xem một mạch. Xem 10 phút đầu (phần tác giả và tóm tắt) → đọc phần ① và ② bên trên → xem tiếp phần còn lại. Mỗi lần nghe giáo viên nói điều gì quan trọng, dừng lại và ghi 1 câu vào vở.
② Cốt truyện — 3 giai đoạn, nhớ theo sơ đồ

Truyện Kiều dài 3.254 câu lục bát, nhưng về cơ bản chia làm 3 giai đoạn. Cháu không cần nhớ từng tình tiết — chỉ cần nhớ bước ngoặt chính trong mỗi giai đoạn:

Giai đoạn 1 · Gặp gỡ & Đính ước
Thuý Kiều – người con gái tài sắc vẹn toàn – gặp Kim Trọng trong tiết Thanh minh và hai người đính ước. Cuộc sống tưởng như hoàn hảo. Bước ngoặt: cha bị oan, gia đình tan nát.
Giai đoạn 2 · Gia biến & Lưu lạc — phần quan trọng nhất
Kiều bán mình chuộc cha, bắt đầu 15 năm lưu lạc đau khổ: bị lừa vào lầu xanh, gặp Thúc Sinh rồi bị Hoạn Thư đánh ghen, trốn vào chùa, bị bắt lại, gặp Từ Hải... Đây là phần chiếm hầu hết các đoạn trích trong SGK và đề thi.
Giai đoạn 3 · Đoàn tụ
Sau 15 năm, Kiều được đoàn tụ với gia đình và Kim Trọng. Nhưng tác giả kết thúc bằng sự "đoàn tụ mà không trọn vẹn" — Kiều và Kim Trọng chỉ còn là tình bạn, không phải vợ chồng thật sự.
③ 4 đoạn trích cần thuộc — hay ra đề nhất

Trong đề thi chuyên Văn, thường lấy 1 đoạn trích và hỏi phân tích. Đây là 4 đoạn cần nắm kỹ nhất:

1. Chị em Thuý Kiều — "Làn thu thuỷ nét xuân sơn / Hoa ghen thua thắm, liễu hờn kém xanh..."
→ Đoạn tả vẻ đẹp của hai chị em. Kiều đẹp đến mức khiến thiên nhiên phải "ghen", "hờn" — dự báo số phận éo le.
Nghệ thuật đòn bẩy: Tác giả tả Thuý Vân trước (đẹp nhưng hoà thuận với thiên nhiên), rồi mới tả Thuý Kiều — đẹp đến mức thiên nhiên phải "ghen" và "hờn". Kỹ thuật này vừa làm nổi bật vẻ đẹp của Kiều, vừa ngầm dự báo: đẹp hơn trời đất, ắt trời đất không dung. Đây là cách Nguyễn Du báo trước số phận bi kịch ngay từ đầu tác phẩm.
2. Kiều ở Lầu Ngưng Bích — "Trước lầu Ngưng Bích khoá xuân / Vẻ non xa tấm trăng gần ở chung..."
→ Kiều bị giam ở lầu Ngưng Bích, nhớ Kim Trọng, thương cha mẹ, lo sợ tương lai.
Điệp ngữ "buồn trông": Trong đoạn kết, 4 câu thơ mở đầu bằng "Buồn trông..." — mỗi lần nhìn ra một cảnh vật, Kiều lại thấy thêm một nỗi buồn khác nhau. Cánh buồm → nhớ quê. Hoa trôi → lo phận mình bơ vơ. Nội cỏ → tương lai u ám. Sóng vỗ → tiếng lòng tuyệt vọng. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình — cảnh nào cũng là tâm trạng của Kiều.
3. Mã Giám Sinh mua Kiều — Cảnh Kiều bị mua bán như hàng hoá.
→ Đoạn này ít được hỏi trong đề chuyên nhưng cần biết để hiểu bi kịch của Kiều.
Tương phản giữa ngoài và trong: Mã Giám Sinh "mày râu nhẵn nhụi, áo quần bảnh bao" — bề ngoài chỉnh tề nhưng hành động "cò kè bớt một thêm hai" như người mua đồ chợ. Kiều thì "nét buồn như cúc điệu gầy như mai" — đẹp như hoa nhưng bị đối xử như vật. Tác giả dùng tương phản để tố cáo xã hội phong kiến đã biến con người thành hàng hoá.
4. Thuý Kiều báo ân báo oán — Sau khi được Từ Hải cứu, Kiều xử lý ân oán.
→ Đoạn này hay ra đề vì thể hiện rõ tính cách và quan điểm sống của Kiều.
Cách xử lý với Hoạn Thư: Dù bị Hoạn Thư đánh ghen và hành hạ, Kiều vẫn tha bổng vì: Hoạn Thư biết nhận lỗi khôn ngoan, và Kiều hiểu rằng ghen tuông là tâm lý bình thường của đàn bà. Điều này cho thấy Kiều không chỉ đẹp mà còn thông minh, rộng lượng — và tác giả ngầm chỉ trích chế độ đa thê của xã hội phong kiến đã đẩy người phụ nữ vào cảnh ghen tuông.
✏️ Thực hành — viết vào đây, lưu để đọc lại
Tóm tắt Truyện Kiều trong 5 câu — mỗi câu tương ứng 1 ý quan trọng nhất của mỗi giai đoạn + hoàn cảnh tác giả + thông điệp chính. Không tra sách, viết bằng lời của mình.
Mục tiêu: 5 câu đủ ý, không cần dài. Sau khi viết xong, đọc lại phần trên để kiểm tra mình đã nhớ đúng chưa.
✓ Đã lưu — cháu có thể đọc lại vào lần sau
📋 Đáp án mẫu — Tóm tắt Truyện Kiều trong 5 câu
Bài mẫu tham khảo
Nguyễn Du (1765–1820) sống trong thời kỳ xã hội phong kiến khủng hoảng, chứng kiến nhiều bất công — điều này tạo nên cảm hứng nhân đạo sâu sắc trong Truyện Kiều. Truyện kể về Thuý Kiều, một thiếu nữ tài sắc vẹn toàn, gặp Kim Trọng và đính ước trong buổi du xuân. Nhưng khi gia đình gặp nạn, Kiều bán mình chuộc cha, bắt đầu 15 năm lưu lạc đau khổ qua nhiều tay kẻ xấu. Dù cuối cùng được đoàn tụ với gia đình và Kim Trọng, cuộc hội ngộ không trọn vẹn — họ chỉ còn là bạn. Thông điệp cốt lõi của tác phẩm: "Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau" — người tài hoa càng nhiều, số phận càng trớ trêu.
Tự chấm bài của mình
Có nhắc đến thời đại và cảm hứng nhân đạo của Nguyễn Du không?
Có nêu đủ 3 giai đoạn: gặp gỡ → lưu lạc → đoàn tụ không?
Có nêu thông điệp/tư tưởng chính của tác phẩm không?
Mỗi câu có súc tích, không lan man không?
💡 Điểm quan trọng hay bị thiếu
Nhiều học sinh chỉ tóm tắt cốt truyện mà quên nêu tư tưởng của tác phẩm. Câu cuối cùng nên là câu tổng kết ý nghĩa — không phải kể tiếp chuyện.
🧪 Tự kiểm tra — 4 câu hỏi sau bài học
1. Tại sao Nguyễn Du tả Thuý Vân trước rồi mới tả Thuý Kiều?
✓ Đúng! Đây là nghệ thuật đòn bẩy: tả Vân đẹp "hoà thuận với thiên nhiên" trước, rồi tả Kiều đẹp đến mức thiên nhiên phải "ghen" "hờn" — Kiều nổi bật hơn gấp bội. Đồng thời, vẻ đẹp "hơn trời" của Kiều cũng ngầm báo trước số phận bi kịch.
2. "Tả cảnh ngụ tình" nghĩa là gì?
✓ Đúng! Tả cảnh ngụ tình = cảnh là phương tiện, tình mới là mục đích. Trong đoạn "Kiều ở Lầu Ngưng Bích": hoa trôi không phải để tả hoa — mà để nói về thân phận Kiều bơ vơ không biết về đâu.
3. Trong đoạn "Buồn trông", điệp ngữ "buồn trông" lặp lại mấy lần và có tác dụng gì?
✓ Đúng! 4 lần, tạo nhịp điệu như tiếng thở dài liên tiếp và cấu trúc tăng tiến: nhớ nhà → lo phận → tương lai mờ mịt → tuyệt vọng hoàn toàn. Đây là từ khoá kỹ thuật giám khảo muốn thấy: "tăng tiến".
4. Công thức DIỄN–CHỨNG–BÌNH: phần nào quan trọng nhất và cần viết dài nhất?
✓ Đúng! BÌNH phải dài hơn DIỄN và CHỨNG cộng lại. Giải thích tại sao chi tiết đó hay, tại sao tác giả chọn nó, nó nói lên điều gì sâu xa — đây là phần phân biệt bài 7 điểm với bài 9 điểm.
⚠️ 5 lỗi hay gặp trong bài thi về Truyện Kiều
Kể lại nội dung thay vì phân tích. "Kiều ở Lầu Ngưng Bích, nhớ Kim Trọng, nhớ cha mẹ..." — đây là tóm tắt, không phải phân tích. Giám khảo không cho điểm phần kể lại. ✓ Sửa: Phân tích = giải thích TẠI SAO tác giả chọn hình ảnh/từ ngữ đó, nó có ý nghĩa gì
Không trích dẫn câu thơ cụ thể. "Tác giả dùng điệp ngữ rất hay..." mà không ghi câu thơ nào — không có điểm phân tích dù nhận xét đúng. ✓ Sửa: Luôn trích ít nhất 1 câu thơ trực tiếp trong dấu nháy kép trước khi phân tích
Nhầm lẫn tên tác phẩm, tác giả. Ghi "Nguyễn Du — Làng" hoặc "Kim Lân — Truyện Kiều" — mất điểm hoàn toàn phần dẫn chứng đó. ✓ Sửa: Học thuộc bảng tác giả–tác phẩm ngay từ tuần 1, không để nhầm
Viết phần BÌNH quá ngắn hoặc chỉ nói "câu thơ này rất hay, rất đặc sắc". Nhận xét chung chung không có giá trị phân tích. ✓ Sửa: Hỏi "tại sao" 3 tầng — tại sao từ này? → nó gợi điều gì? → điều đó nói lên gì về nhân vật/tư tưởng?
Viết sai số câu thơ hoặc sai từ trong câu thơ. "Hoa trôi man mác biết là đi đâu" thay vì "về đâu" — trích sai câu thơ bị trừ điểm. ✓ Sửa: Học thuộc lòng các đoạn trích trọng tâm, viết ra giấy 3 lần trước khi thi
📝 Câu hỏi từ đề thi thật — thử trả lời ngay
Đây là câu hỏi từ đề thi vào 10 Hà Nội và đề chuyên Văn thực tế. Đọc xong bài học thì thử trả lời — không cần hoàn chỉnh, chỉ cần thử.
Đề thi vào 10 HN (dạng câu hỏi thường gặp)
Phân tích tám câu cuối đoạn trích "Kiều ở Lầu Ngưng Bích" để thấy nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc của Nguyễn Du.
💡 Gợi ý: 8 câu cuối bắt đầu từ "Buồn trông cửa bể chiều hôm...". Dùng công thức DIỄN–CHỨNG–BÌNH, viết khoảng 200 chữ.
Đề chuyên Văn Hà Nội (dạng câu hỏi nâng cao)
Có ý kiến cho rằng: "Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du đã xây dựng nhân vật Thuý Kiều với vẻ đẹp vượt ra ngoài thiên nhiên, và chính vẻ đẹp đó dự báo số phận bi kịch của nàng." Bằng đoạn trích "Chị em Thuý Kiều", hãy làm sáng tỏ ý kiến trên.
💡 Đây là dạng câu hỏi "bình luận ý kiến" — cần: giải thích ý kiến → chứng minh bằng câu thơ → bình luận sâu. Chưa cần làm được hoàn chỉnh — nhưng hãy ghi ra dàn ý 3 ý chính.
📋 Dàn ý mẫu — Phân tích 8 câu cuối "Kiều ở Lầu Ngưng Bích"
Dàn ý chuẩn
DIỄN: Tám câu cuối đoạn trích là bức tranh tâm cảnh đặc sắc — qua từng hình ảnh thiên nhiên, Nguyễn Du khắc hoạ sự leo thang của nỗi cô đơn, lo âu và tuyệt vọng trong lòng Kiều bằng nghệ thuật tả cảnh ngụ tình bậc thầy.

CHỨNG (chọn 2–3 hình ảnh, trích câu thơ):
• "Buồn trông cửa bể chiều hôm / Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?" → cánh buồm = nỗi nhớ quê
• "Hoa trôi man mác biết là về đâu?" → hoa = Kiều bơ vơ không có chủ quyền
• "Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi" → sóng = tuyệt vọng đỉnh điểm

BÌNH (2–3 ý):
• Điệp ngữ "buồn trông" × 4 lần: cấu trúc tăng tiến, nỗi đau leo thang
• Câu hỏi tu từ "biết là về đâu?": không cần trả lời — sự vô định là câu trả lời
• Từ láy: "man mác", "rầu rầu", "xanh xanh", "ầm ầm" — vừa tạo nhạc điệu vừa khắc hoạ cảm xúc chính xác
• Kết: Nguyễn Du không tả Kiều khóc — ông để thiên nhiên khóc thay, sâu sắc hơn mô tả trực tiếp
✓ So sánh dàn ý của cháu với mẫu
Dàn ý tốt không cần giống y hệt mẫu — quan trọng là: có đủ D–C–B, có trích câu thơ cụ thể, và phần BÌNH có ít nhất 2 ý phân tích (không chỉ 1).
📌 Ghi nhớ cốt lõi — Bài 1 · Đọc lại trước ngày thi
1
Nguyễn Du (1765–1820) — thời loạn lạc → cảm hứng nhân đạo: thương người tài hoa bạc mệnh, đặc biệt người phụ nữ
2
Truyện Kiều: 3254 câu lục bát · 3 giai đoạn: Gặp gỡ → Gia biến lưu lạc (quan trọng nhất) → Đoàn tụ
3
Nghệ thuật chính: đòn bẩy (tả Vân trước để Kiều nổi bật) · ước lệ (hình ảnh tượng trưng) · tả cảnh ngụ tình
4
Câu thuộc lòng: "Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau" · "Đau đớn thay phận đàn bà / Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung"
5
Viết đoạn văn: DIỄN → CHỨNG (trích thơ) → BÌNH · Phần BÌNH phải dài nhất · Hỏi "tại sao" 3 tầng
🔍 Tự tìm hiểu thêm — để bài phân tích sâu hơn
Những gợi ý này giúp cháu biết đi đâu, tìm gì khi muốn hiểu sâu hơn bài giảng. Không cần làm hết — chọn những gì cháu thấy còn mơ hồ.
Tìm kiếm Google Cơ bản
Hiểu về cuộc đời và thời đại Nguyễn Du
Nguyễn Du tiểu sử xã hội cuối Lê đầu Nguyễn Truyện Kiều hoàn cảnh sáng tác
→ Tìm trên VietJack hoặc Lời giải hay. Đọc phần "thời đại và cuộc đời" — chỉ cần ghi 3 ý chính.
💡 Mục đích: Hiểu tại sao Nguyễn Du lại viết về người phụ nữ bất hạnh → giúp phân tích tư tưởng nhân đạo của tác phẩm chính xác hơn.
Tìm kiếm Google Cơ bản
Xem bản đồ tư duy Truyện Kiều
sơ đồ tư duy Truyện Kiều mind map Truyện Kiều lớp 9
→ Tìm trên Google Images. Một sơ đồ tốt sẽ giúp cháu nhớ cốt truyện và các đoạn trích trực quan hơn đọc chữ.
Đọc thêm Nâng cao
Hiểu thuyết "tài mệnh tương đố" — chìa khoá tư tưởng Truyện Kiều
tài mệnh tương đố là gì chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau
→ Đây là triết lý cốt lõi: người càng tài hoa thì số phận càng bạc bẽo. Hiểu khái niệm này sẽ giúp phân tích được tại sao Kiều đẹp tuyệt vời lại phải chịu 15 năm lưu lạc.
💡 Câu thơ mở đầu Truyện Kiều: "Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau" — đây là câu cháu nên thuộc lòng và trích dẫn khi viết bài giới thiệu tác phẩm.
Xem thêm trên YouTube Nâng cao
Nghe các ca khúc Kiều — để cảm thơ bằng âm nhạc
nhạc Truyện Kiều Kiều ca ngâm thơ đọc thơ Kiều ở lầu Ngưng Bích
→ Nghe ngâm thơ giúp cháu cảm nhận nhịp điệu lục bát và ghi nhớ câu thơ tự nhiên hơn là học vẹt.
2
Phân tích đoạn trích — "Kiều ở Lầu Ngưng Bích"
Thứ 3 · 60'
3
Kỹ năng viết đoạn nghị luận văn học — công thức DIỄN–CHỨNG–BÌNH
Thứ 5 · 60'
🔄 Lịch ôn tập — không làm = quên 70% sau 3 ngày
Kiến thức Văn cần được nhắc lại đúng thời điểm mới giữ được lâu dài.
Tối hôm nay
Viết lại từ trí nhớ: ĐKXĐ, công thức + cốt truyện 3 giai đoạn + 4 đoạn trích trọng tâm. Không nhìn bài. 5 phút.
5'
Ngày mai
Đọc lại "Ghi nhớ cốt lõi" 3 bài (1 phút mỗi card) + viết lại 1 câu thơ thuộc lòng từ "Kiều ở Lầu Ngưng Bích".
5'
Sau 3 ngày
Viết lại đoạn văn bài tập Bài 3 từ đầu — không nhìn đáp án mẫu. So sánh với lần trước: cải thiện điểm nào?
10'
Sau 1 tuần
Làm lại quiz cả 3 bài không nhìn bài. Ghi điểm vào nhật ký — so sánh với lần đầu. Ôn lại câu nào sai.
15'
Sau 1 tháng
Làm 1 câu đề thi thật có hỏi về Truyện Kiều hoặc đoạn thơ tương tự "Kiều ở Lầu Ngưng Bích". Tự chấm theo hướng dẫn chấm.
20'
💡 Đặc thù ôn Văn: Không chỉ ôn lý thuyết — ôn bằng cách viết lại. Mỗi lần viết lại đoạn văn phân tích là một lần não củng cố cả kiến thức lẫn kỹ năng diễn đạt. Viết 10 lần một đoạn ngắn hiệu quả hơn đọc 100 lần bài mẫu.
🪞 Nhìn lại sau buổi học — 5 phút, viết thật
Đây là bước quan trọng nhất để não giữ lại những gì vừa học. Không làm bước này = mai quên gần hết. Viết thật ngắn, thật thật — không cần hay.
① Điều quan trọng nhất cháu học được hôm nay là gì? (1 câu cụ thể)
② Điều nào cháu còn thấy mơ hồ hoặc chưa chắc? (thành thật)
③ Nếu phải giải thích "tả cảnh ngụ tình" cho bạn cùng lớp trong 3 câu — cháu sẽ nói gì?
④ So sánh bài viết thực hành của cháu với đáp án mẫu — cháu thiếu điểm nào cụ thể nhất?
✓ Đã lưu — chép 4 câu này vào nhật ký viết tay tối nay
Tuần 1 — Văn xong ✓
Sau tuần này cháu đã có: cốt truyện Truyện Kiều trong đầu, biết cách đọc thơ theo kiểu "cảnh = tâm trạng", và đã viết đoạn văn nghị luận đầu tiên theo công thức DIỄN–CHỨNG–BÌNH.
Tuần tới: Chuyện người con gái Nam Xương — tác phẩm trọng tâm nhất của đề chuyên Văn Hà Nội.